Anh văn -1A

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Mười (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:55' 16-05-2012
Dung lượng: 95.5 KB
Số lượt tải: 239
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Mười (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:55' 16-05-2012
Dung lượng: 95.5 KB
Số lượt tải: 239
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD – ĐT HOÀI NHƠN ĐỀ KIỂM TRA HỌC KÌ I
TRƯỜNG ………………………… Năm học : 2011-2012
Họ và tên :................................................ MÔN TIẾNG ANH
Lớp :............. LET’S GO 1A
THỜI GIAN : 35 PHÚT
ĐIỂM
LỜI PHÊ CỦA GIÁO VIÊN
Circle ( Khoanh tròn đáp án đúng) (8 ms):
John: Hello. I’m John. ……(1)… is your name?
Lisa: Hi ! ……(2)…. name is Lisa.
John: How ……(3)…. you?
Lisa: I’m …(4)….. Thank you.
5. a. Raise your hand. 6. a. Pick up your pen.
b. Put your hand down. b. Put your pen down.
c. Put your book away . c. Put your hand down.
7. a. Stand up. 8. a. Please be quite .
b. Sit down. b. Listen carefully.
c. Open your book. c. Point to the teacher.
9. What color is this? 10. What is this ?
a. It is an apple. a. It’s an eraser.
b. It is a book. b. It’s a pen.
c. It is red. c. It’s a ruler.
11. This is an _______ pencil. 12. Is this a desk ?
a. blue a. Yes, it is.
b. orange b. No, it isn’t.
c. yellow c. It’s a desk.
Take ___ your book. 14. My name ____ John.
out a. it
up b. is
down c. Kate
15. …. pple 16. lueb …………..
a. green
b. blue
c. purple
Odd one out ( Khoanh vào 1 từ khác với 2 từ còn lại) (2 ms)
17. a. Cat 18. a. Stand 19. a. Hi 20. a. Yellow
b. Bag b. Close b. Hello b. Desk
c. Pen c. Book c. Gray c. Pink
GOODLUCK TO YOU !
TRƯỜNG ………………………… Năm học : 2011-2012
Họ và tên :................................................ MÔN TIẾNG ANH
Lớp :............. LET’S GO 1A
THỜI GIAN : 35 PHÚT
ĐIỂM
LỜI PHÊ CỦA GIÁO VIÊN
Circle ( Khoanh tròn đáp án đúng) (8 ms):
John: Hello. I’m John. ……(1)… is your name?
Lisa: Hi ! ……(2)…. name is Lisa.
John: How ……(3)…. you?
Lisa: I’m …(4)….. Thank you.
5. a. Raise your hand. 6. a. Pick up your pen.
b. Put your hand down. b. Put your pen down.
c. Put your book away . c. Put your hand down.
7. a. Stand up. 8. a. Please be quite .
b. Sit down. b. Listen carefully.
c. Open your book. c. Point to the teacher.
9. What color is this? 10. What is this ?
a. It is an apple. a. It’s an eraser.
b. It is a book. b. It’s a pen.
c. It is red. c. It’s a ruler.
11. This is an _______ pencil. 12. Is this a desk ?
a. blue a. Yes, it is.
b. orange b. No, it isn’t.
c. yellow c. It’s a desk.
Take ___ your book. 14. My name ____ John.
out a. it
up b. is
down c. Kate
15. …. pple 16. lueb …………..
a. green
b. blue
c. purple
Odd one out ( Khoanh vào 1 từ khác với 2 từ còn lại) (2 ms)
17. a. Cat 18. a. Stand 19. a. Hi 20. a. Yellow
b. Bag b. Close b. Hello b. Desk
c. Pen c. Book c. Gray c. Pink
GOODLUCK TO YOU !
 
Chào mừng quý vị đến với Vươn lên!.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.






Các ý kiến mới nhất