Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Thu Tịnh)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Nhung_chiec_xe_dap_giup_rut_ngan_khoang_cach_hoc_sinh_den_truong.jpg Ve_cuc_de_ma_dep.flv Bo_tao_hinh_trang_tri_dua_hau.flv Trang_tri_mon_An_Ngon.flv The_la_Tet.flv Nghe_thuat_01.flv NhacThieuNhiHay01.flv NhacVui07.flv Mau_Tim_Tinh_Yeu_2.flv Mau_Tim_Tinh_Yeu.flv Mot_so_doan_film_mau_ve_Bac_Ho_2.flv Tieng_Viet_con_trong_moi_nguoi.flv THUONG_CA_TIENG_VIET.flv Dad_makes_transforming_dresses.flv Day_chuyen_chan_nuoi_va_dong_goi_trung.flv May_thu_gom_rac_bang_nang_luong_mat.flv Nhung_sang_kien_lam_nong_nghiep.flv Thay_noi_kha_hay__gan_gui.flv Nhung_cau_noi_bat_hu_cua_Bac.flv NHAC_CHE_THUOC_NAM.flv

    Thành viên trực tuyến

    5 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Anh văn - 2A

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Đặng Văn Mười (trang riêng)
    Ngày gửi: 13h:56' 16-05-2012
    Dung lượng: 1.1 MB
    Số lượt tải: 544
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD – ĐT HOÀI NHƠN ĐỀ KIỂM TRA HỌC KÌ I
    TRƯỜNG ………………………… Năm học : 2011-2012
    Họ và tên :......................................... MÔN TIẾNG ANH
    Lớp :............. LET’S GO 2A
    THỜI GIAN : 35 PHÚT

    ĐIỂM
    NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN



    
    
    I. Circle : Khoanh tròn đáp án đúng: (8ms)

    A. Kate : Hi, Jenny. How (1) you?
    Jenny : I’m (2) . Thank you.
    Kate : (3) , Jenny.
    Jenny : See you (4) .

    1. a. is b. are c. am
    2. a. fine b. nine c. five
    3. a. How b. Goodbye c. I’m
    4. a. late b. later c. are

    B. John : Hi, Andy. What’s the (5) ?
    Andy : (6) sick.
    John : That’s too (7) . Get (8) soon.

    5. a. matter b. weather c. this
    6. a. He b. She c. I’m
    7. a. bag b. bad c. bat
    8. a. better b. up c. is


    9. What are ? 10. Is a notebook? 11. They are .

    a. that a. that a. cooks
    b. these b. this b. cook
    c. those c. these c. nurses


    12. He is . 13. Is she ? 14. Are they ?

    a. a taxi driver a. a teacher a. nurses
    b. a police officer b. a farmer b. shopkeepers
    c. a shopkeeper c. a student c. cooks


    15. The wet is in the net.
    a. bed b. bat c. pet

    16. The and the map are on my lap.
    a. cap b. cat c. can


    III. Circle : Khoanh tròn MỘT từ khác với 3 từ còn lại : (2ms)

    17. a. cold b. tired c. cook
    18. a. a nurse b. a farmer c. a bird
    19. a. rabbits b. students c. spiders
    20. a. can b. cat c. fat



    GOODLUCK TO YOU!
     
    Gửi ý kiến

    Chào mừng quý vị đến với Vươn lên!.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.