Anh văn - 2A

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Mười (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:56' 16-05-2012
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 544
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Mười (trang riêng)
Ngày gửi: 13h:56' 16-05-2012
Dung lượng: 1.1 MB
Số lượt tải: 544
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD – ĐT HOÀI NHƠN ĐỀ KIỂM TRA HỌC KÌ I
TRƯỜNG ………………………… Năm học : 2011-2012
Họ và tên :......................................... MÔN TIẾNG ANH
Lớp :............. LET’S GO 2A
THỜI GIAN : 35 PHÚT
ĐIỂM
NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN
I. Circle : Khoanh tròn đáp án đúng: (8ms)
A. Kate : Hi, Jenny. How (1) you?
Jenny : I’m (2) . Thank you.
Kate : (3) , Jenny.
Jenny : See you (4) .
1. a. is b. are c. am
2. a. fine b. nine c. five
3. a. How b. Goodbye c. I’m
4. a. late b. later c. are
B. John : Hi, Andy. What’s the (5) ?
Andy : (6) sick.
John : That’s too (7) . Get (8) soon.
5. a. matter b. weather c. this
6. a. He b. She c. I’m
7. a. bag b. bad c. bat
8. a. better b. up c. is
9. What are ? 10. Is a notebook? 11. They are .
a. that a. that a. cooks
b. these b. this b. cook
c. those c. these c. nurses
12. He is . 13. Is she ? 14. Are they ?
a. a taxi driver a. a teacher a. nurses
b. a police officer b. a farmer b. shopkeepers
c. a shopkeeper c. a student c. cooks
15. The wet is in the net.
a. bed b. bat c. pet
16. The and the map are on my lap.
a. cap b. cat c. can
III. Circle : Khoanh tròn MỘT từ khác với 3 từ còn lại : (2ms)
17. a. cold b. tired c. cook
18. a. a nurse b. a farmer c. a bird
19. a. rabbits b. students c. spiders
20. a. can b. cat c. fat
GOODLUCK TO YOU!
TRƯỜNG ………………………… Năm học : 2011-2012
Họ và tên :......................................... MÔN TIẾNG ANH
Lớp :............. LET’S GO 2A
THỜI GIAN : 35 PHÚT
ĐIỂM
NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN
I. Circle : Khoanh tròn đáp án đúng: (8ms)
A. Kate : Hi, Jenny. How (1) you?
Jenny : I’m (2) . Thank you.
Kate : (3) , Jenny.
Jenny : See you (4) .
1. a. is b. are c. am
2. a. fine b. nine c. five
3. a. How b. Goodbye c. I’m
4. a. late b. later c. are
B. John : Hi, Andy. What’s the (5) ?
Andy : (6) sick.
John : That’s too (7) . Get (8) soon.
5. a. matter b. weather c. this
6. a. He b. She c. I’m
7. a. bag b. bad c. bat
8. a. better b. up c. is
9. What are ? 10. Is a notebook? 11. They are .
a. that a. that a. cooks
b. these b. this b. cook
c. those c. these c. nurses
12. He is . 13. Is she ? 14. Are they ?
a. a taxi driver a. a teacher a. nurses
b. a police officer b. a farmer b. shopkeepers
c. a shopkeeper c. a student c. cooks
15. The wet is in the net.
a. bed b. bat c. pet
16. The and the map are on my lap.
a. cap b. cat c. can
III. Circle : Khoanh tròn MỘT từ khác với 3 từ còn lại : (2ms)
17. a. cold b. tired c. cook
18. a. a nurse b. a farmer c. a bird
19. a. rabbits b. students c. spiders
20. a. can b. cat c. fat
GOODLUCK TO YOU!
 
Chào mừng quý vị đến với Vươn lên!.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.






Các ý kiến mới nhất